Bản dịch của từ 迟疾 trong tiếng Việt

迟疾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chí

ㄔˊchithanh sắc

迟疾 (Tính từ)

chí jí
01

Hành động chậm trễ, sự chậm trễ

1.亦作“遟疾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sự chậm trễ hoặc nhanh chóng; tốc độ.

2.或快或慢;快慢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Còn sớm hoặc muộn.

3.犹早晩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迟疾

chí

Các từ liên quan

迟久
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
迟
Bính âm:
【chí】【ㄔˊ】【TRÌ】
Các biến thể:
遲, 赿, 遅, 遟, 迡, 𠌬, 𢕌, 𨒈
Hình thái radical:
⿺,⻌,尺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép