Bản dịch của từ 迟迟吾行 trong tiếng Việt

迟迟吾行

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chí

ㄔˊchithanh sắc

迟迟吾行 (Động từ)

chí chí wú xíng
01

Chậm chạp ra đi, không nỡ rời xa.

迟迟:慢慢地。原指慢慢考虑考虑再走。形容恋恋不舍地离开。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迟迟吾行

chí

chí

Các từ liên quan

迟久
吾丘
吾丘子
吾人
吾仗
吾们
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
迟
Bính âm:
【chí】【ㄔˊ】【TRÌ】
Các biến thể:
遲, 赿, 遅, 遟, 迡, 𠌬, 𢕌, 𨒈
Hình thái radical:
⿺,⻌,尺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép