Bản dịch của từ 迟顾 trong tiếng Việt
迟顾
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chí | ㄔˊ | ch | i | thanh sắc |
迟顾 (Động từ)
【chí gù】
01
Đứng lại xem xét, chần chừ
犹言伫候观望。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迟顾
chí
迟
gù
顾
Các từ liên quan
迟久
顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
- Bính âm:
- 【chí】【ㄔˊ】【TRÌ】
- Các biến thể:
- 遲, 赿, 遅, 遟, 迡, 𠌬, 𢕌, 𨒈
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,尺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㮛
持
䪧
㙜
䶵
蚳
赿
篪
坻
茌
謘
狋
邅
遀
遠
邈
䢥
邊
遴
䢫
連
递
䢡
迹
疗
沁
刪
坓
岒
佘
沏
㕵
利
坅
刞
𠇺
迟到
推迟
延迟
迟疑
迟早
迟钝
迟缓
迟迟
迟延
迟了
