Bản dịch của từ 迡 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˋnithanh huyền

(Động từ)

01

Chầy; như 'chẳng chóng thì chầy; bấy chầy (bao lâu nay)' trì; như 'trì (chậm; ngu); trì trệ'

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

迡
Bính âm:
【nì】【ㄋㄧˋ】【TRÌ】
Hình thái radical:
⿺辶尼
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノノフ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép