Bản dịch của từ 迢断 trong tiếng Việt

迢断

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiáo

ㄊㄧㄠˊtiaothanh sắc

迢断 (Tính từ)

tiáo duàn
01

超断”:减轻或免除罪行的判决宽宥赦免司法上判决减轻或不追究刑责

犹超断。谓超脱罪行的判决。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迢断

tiáo

duàn

Các từ liên quan

迢峣
迢渺
迢越
迢远
迢迢
断七
断乎
断乎不可
迢
Bính âm:
【tiáo】【ㄊㄧㄠˊ】【ĐIỀU】
Các biến thể:
𨒄, 𨔴
Hình thái radical:
⿺,辶,召
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép