Bản dịch của từ 迢渺 trong tiếng Việt

迢渺

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiáo

ㄊㄧㄠˊtiaothanh sắc

迢渺 (Tính từ)

tiáo miǎo
01

Xa xăm, mù mịt; cảm giác rất xa, nhỏ bé, khó thấy rõ (Hán Việt: thiêu miễu → 迢渺 gợi chữ 'thiêu'=xa xa).

遥远渺茫貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迢渺

tiáo

miǎo

Các từ liên quan

迢峣
迢断
迢越
迢远
迢迢
渺不足道
渺冥
渺小
渺弥
迢
Bính âm:
【tiáo】【ㄊㄧㄠˊ】【ĐIỀU】
Các biến thể:
𨒄, 𨔴
Hình thái radical:
⿺,辶,召
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép