Bản dịch của từ 迢迢千里 trong tiếng Việt

迢迢千里

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiáo

ㄊㄧㄠˊtiaothanh sắc

迢迢千里 (Tính từ)

tiáo tiáo qiān lǐ
01

Xa xôi ngàn dặm; đường xa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迢迢千里

tiáo

tiáo

qiān

Các từ liên quan

迢峣
迢断
迢渺
迢越
迢远
千一虑
千丁
千万
千万买邻
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
迢
Bính âm:
【tiáo】【ㄊㄧㄠˊ】【ĐIỀU】
Các biến thể:
𨒄, 𨔴
Hình thái radical:
⿺,辶,召
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép