Bản dịch của từ 迤扬 trong tiếng Việt

迤扬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˇyithanh hỏi

迤扬 (Động từ)

yǐ yáng
01

Nghiêng lên, vểnh lên; trạng thái vật hoặc chi tiết hơi xiên, xếch lên (Hán Việt: ỳ dương — hình ảnh nghiêng lên)

1.斜起貌。

Ví dụ
02

Bay vút rồi vang dội, âm thanh hoặc vật nhẹ bị gió cuốn bay và dao động, gợi cảm giác lan tỏa, reo lên (Hán-Việt: - y, - dương)

2.回荡飞扬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迤扬

yáng

Các từ liên quan

迤久
迤平
迤延
迤斜
迤汇
扬一益二
扬举
扬休
迤
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
彵, 𢕷, 𣙛, 𨒶, 迆, 迱, 𨽋
Hình thái radical:
⿺,辶,㐌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ丨フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép