Bản dịch của từ 迤斜 trong tiếng Việt

迤斜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˇyithanh hỏi

迤斜 (Tính từ)

yǐ xié
01

Uốn khúc, rẽ ngoặt kéo dài (mô tả dáng vẻ đường xá, chân trời hoặc vật có chiều hướng kéo dài nhưng quãng đường gập ghềnh)

曲折延伸貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迤斜

xié

Các từ liên quan

迤久
迤平
迤延
迤扬
迤汇
斜乜
斜井
斜交
斜仄
斜倚
迤
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
彵, 𢕷, 𣙛, 𨒶, 迆, 迱, 𨽋
Hình thái radical:
⿺,辶,㐌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ丨フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép