Bản dịch của từ 迤逗 trong tiếng Việt
迤逗
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yǐ | ㄧˇ | y | i | thanh hỏi |
迤逗 (Động từ)
【yǐ dòu】
01
Trêu ghẹo; khiêu khích, dụ dỗ khiến người khác hành động thiếu suy nghĩ (mang sắc thái kích thích, lôi kéo)
1.挑逗;引诱:谁着你迤逗他胡乱行。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Làm gián đoạn; cản trở, làm chậm lại (ví dụ:打断、耽搁 mọi việc)
2.打断;耽搁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Kéo theo, gây liên lụy; làm cho người khác bị vướng vào (trong rắc rối hoặc trách nhiệm)
3.连累;拖累。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Lo lắng, ray rứt, bị lòng nhớ mong, bận tâm (牵挂)
4.牵挂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迤逗
yí
迤
dòu
逗
Các từ liên quan
迤久
迤平
迤延
迤扬
迤斜
逗乐
逗乐儿
逗人
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【DI】
- Các biến thể:
- 彵, 𢕷, 𣙛, 𨒶, 迆, 迱, 𨽋
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,㐌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一フ丨フ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
苡
尾
䧇
釔
㕥
扡
攲
𠀂
已
螘
矣
𠋣
㦾
拸
㼢
䴊
椬
羠
䱌
彞
沶
遗
䄬
䔟
逅
達
追
迵
过
逾
迊
進
透
遾
速
迨
降
帛
郔
衬
㹥
㳋
帖
矤
欣
㐚
㿪
岝
逶迤
迤逦
沵迤
迤逦
