Bản dịch của từ 迤逶 trong tiếng Việt
迤逶
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yǐ | ㄧˇ | y | i | thanh hỏi |
迤逶 (Tính từ)
【yǐ wēi】
01
Uốn khúc, ngoằn ngoèo (mô tả con đường, sông hoặc hàng người kéo dài, ngoằn ngoèo)
犹逶迤。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迤逶
yí
迤
wēi
逶
Các từ liên quan
迤久
迤平
迤延
迤扬
迤斜
逶丽
逶夷
逶媠
逶折
逶移
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【DI】
- Các biến thể:
- 彵, 𢕷, 𣙛, 𨒶, 迆, 迱, 𨽋
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,㐌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一フ丨フ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
苡
尾
䧇
釔
㕥
扡
攲
𠀂
已
螘
矣
𠋣
㦾
拸
㼢
䴊
椬
羠
䱌
彞
沶
遗
䄬
䔟
逅
達
追
迵
过
逾
迊
進
透
遾
速
迨
降
帛
郔
衬
㹥
㳋
帖
矤
欣
㐚
㿪
岝
逶迤
迤逦
沵迤
迤逦
