Bản dịch của từ 迤陇 trong tiếng Việt
迤陇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yǐ | ㄧˇ | y | i | thanh hỏi |
迤陇 (Danh từ)
【yí lǒng】
01
Dãy đồi nối tiếp, những ngọn đồi trải dài liền nhau (Hán-Việt: Ỷ lũng/ý lộng liên quan hình ảnh đồi núi)
连绵的山丘。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迤陇
yí
迤
lǒng
陇
Các từ liên quan
迤久
迤平
迤延
迤扬
迤斜
陇上
陇丘
陇亩
陇关
陇剧
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【DI】
- Các biến thể:
- 彵, 𢕷, 𣙛, 𨒶, 迆, 迱, 𨽋
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,㐌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一フ丨フ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
苡
尾
䧇
釔
㕥
扡
攲
𠀂
已
螘
矣
𠋣
㦾
拸
㼢
䴊
椬
羠
䱌
彞
沶
遗
䄬
䔟
逅
達
追
迵
过
逾
迊
進
透
遾
速
迨
降
帛
郔
衬
㹥
㳋
帖
矤
欣
㐚
㿪
岝
逶迤
迤逦
沵迤
迤逦
