Bản dịch của từ 迥出 trong tiếng Việt
迥出
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǒng | ㄐㄩㄥˇ | j | iong | thanh hỏi |
迥出 (Động từ)
【jiǒng chū】
01
Cao vút, sừng sững (mô tả vẻ cao lớn, vượt trội)
2.高耸貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ra ngoài, tách ra, rời ra (cách nói cổ: 亦作“逈出” — chỉ hành động rời ra, tách biệt)
1.亦作“逈出”。
Ví dụ
03
Nổi bật, khác thường; vượt trội, trội ra khỏi bình thường (Hán-Việt: kính/giống xuất—nhớ chữ 迥 = xa, khác)
3.突出;超群。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Vượt xa, cao hơn nhiều (về mức độ, tầm cỡ); vượt trội hẳn
4.高出;超过。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迥出
jiǒng
迥
chū
出
Các từ liên quan
迥不犹人
迥乎
迥乎不同
迥判
迥别
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
- Bính âm:
- 【jiǒng】【ㄐㄩㄥˇ】【HUÝNH.QUÝNH】
- Các biến thể:
- 㢠, 䢛, 泂, 逈
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,冋
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨フ一丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㖥
煚
冏
㷡
燛
澃
䐃
冂
炅
顈
囧
泂
还
邅
避
通
逌
䢮
遯
遀
迯
逡
迶
辽
㿻
瓪
㚉
侚
庚
拘
玨
玮
玝
妵
坨
肃
迥异
迥然
迥然不同
天高地迥
