Bản dịch của từ 迥判 trong tiếng Việt

迥判

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǒng

ㄐㄩㄥˇjiongthanh hỏi

迥判 (Tính từ)

jiǒng pàn
01

Rất khác biệt, khác hẳn; khác xa nhau (như “迥别”) — nhớ bằng Hán-Việt: (kiểng/giáng) = rất xa

犹迥别。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迥判

jiǒng

pàn

Các từ liên quan

迥不犹人
迥乎
迥乎不同
迥出
迥别
判书
判事
判令
判例
判冤决狱
迥
Bính âm:
【jiǒng】【ㄐㄩㄥˇ】【HUÝNH.QUÝNH】
Các biến thể:
㢠, 䢛, 泂, 逈
Hình thái radical:
⿺,辶,冋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép