Bản dịch của từ 迥句 trong tiếng Việt

迥句

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǒng

ㄐㄩㄥˇjiongthanh hỏi

迥句 (Danh từ)

jiǒng jù
01

Một câu hay, một câu tuyệt vời; một câu hay (thường dùng để khen ngợi một câu trong bài viết hoặc bài phát biểu)

佳句,绝妙之句。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迥句

jiǒng

Các từ liên quan

迥不犹人
迥乎
迥乎不同
迥出
迥判
句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
迥
Bính âm:
【jiǒng】【ㄐㄩㄥˇ】【HUÝNH.QUÝNH】
Các biến thể:
㢠, 䢛, 泂, 逈
Hình thái radical:
⿺,辶,冋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép