Bản dịch của từ 迥巧 trong tiếng Việt

迥巧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǒng

ㄐㄩㄥˇjiongthanh hỏi

迥巧 (Tính từ)

jióng qiǎo
01

Tuyệt khéo; tinh xảo đến mức tài tình (đa dùng trong văn chương cổ, nghĩa khen sự khéo léo, tinh vi)

绝巧;精巧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迥巧

jiǒng

qiǎo

Các từ liên quan

迥不犹人
迥乎
迥乎不同
迥出
迥判
巧上加巧
巧不可接
巧不可阶
巧不胜拙
巧不若拙
迥
Bính âm:
【jiǒng】【ㄐㄩㄥˇ】【HUÝNH.QUÝNH】
Các biến thể:
㢠, 䢛, 泂, 逈
Hình thái radical:
⿺,辶,冋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép