Bản dịch của từ 迥彻 trong tiếng Việt

迥彻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǒng

ㄐㄩㄥˇjiongthanh hỏi

迥彻 (Tính từ)

jiǒng chè
01

Cao xa, trong trẻo; (dùng cho phong cảnh hoặc tầm nhìn) rộng rãi, sáng sủa, thanh thoát (Hán Việt: kiểng/khánh?)

高远清澈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迥彻

jiǒng

chè

Các từ liên quan

迥不犹人
迥乎
迥乎不同
迥出
迥判
彻上彻下
彻乐
彻侯
彻俎
彻兵
迥
Bính âm:
【jiǒng】【ㄐㄩㄥˇ】【HUÝNH.QUÝNH】
Các biến thể:
㢠, 䢛, 泂, 逈
Hình thái radical:
⿺,辶,冋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép