Bản dịch của từ 迥殊 trong tiếng Việt

迥殊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǒng

ㄐㄩㄥˇjiongthanh hỏi

迥殊 (Tính từ)

jiǒng shū
01

Khác biệt rất lớn; khác nhau rõ rệt (thường dùng trong văn viết, Hán-Việt: = 'hùng/xa', = 'khác')

1.亦作“逈殊”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rất khác biệt; khác hẳn nhau (nhấn mạnh khoảng cách, sự xa cách về đặc điểm hoặc mức độ)

2.犹迥别。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迥殊

jiǒng

shū

Các từ liên quan

迥不犹人
迥乎
迥乎不同
迥出
迥判
殊不知
殊丽
殊乡
殊事
殊代
迥
Bính âm:
【jiǒng】【ㄐㄩㄥˇ】【HUÝNH.QUÝNH】
Các biến thể:
㢠, 䢛, 泂, 逈
Hình thái radical:
⿺,辶,冋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép