Bản dịch của từ 迥漠 trong tiếng Việt
迥漠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǒng | ㄐㄩㄥˇ | j | iong | thanh hỏi |
迥漠 (Danh từ)
【jiǒng mò】
01
Rộng lớn, xa vắng; chỉ cảnh giới rộng xa, hoang vu (cũng viết 逈漠)
1.亦作“逈漠”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sa mạc rộng, bát ngát; sa mạc mênh mông, vắng lặng (từ Hán cổ mô tả vùng sa mạc hoang vu)
2.旷远的沙漠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迥漠
jiǒng
迥
mò
漠
Các từ liên quan
迥不犹人
迥乎
迥乎不同
迥出
迥判
漠不关心
漠不关情
漠不相关
漠北
漠南
- Bính âm:
- 【jiǒng】【ㄐㄩㄥˇ】【HUÝNH.QUÝNH】
- Các biến thể:
- 㢠, 䢛, 泂, 逈
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,冋
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨フ一丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㖥
煚
冏
㷡
燛
澃
䐃
冂
炅
顈
囧
泂
还
邅
避
通
逌
䢮
遯
遀
迯
逡
迶
辽
㿻
瓪
㚉
侚
庚
拘
玨
玮
玝
妵
坨
肃
迥异
迥然
迥然不同
天高地迥
