Bản dịch của từ 迥特 trong tiếng Việt

迥特

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǒng

ㄐㄩㄥˇjiongthanh hỏi

迥特 (Tính từ)

jiǒng tè
01

Khác thường, nổi bật hơn người; đặc sắc, không giống như thường lệ (Hán-Việt:「」cách xa, khác biệt → 迥特 = rất đặc biệt)

特出,不同一般。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迥特

jiǒng

Các từ liên quan

迥不犹人
迥乎
迥乎不同
迥出
迥判
特为
特乃子
特书
特产
特价
迥
Bính âm:
【jiǒng】【ㄐㄩㄥˇ】【HUÝNH.QUÝNH】
Các biến thể:
㢠, 䢛, 泂, 逈
Hình thái radical:
⿺,辶,冋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép