Bản dịch của từ 迥眺 trong tiếng Việt

迥眺

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǒng

ㄐㄩㄥˇjiongthanh hỏi

迥眺 (Động từ)

jiǒng tiào
01

Nhìn xa, ngắm nhìn phía xa; ngước mắt quan sát tầm xa (Hán Việt: kiểng/khảo + thiều liên tưởng về nhìn xa)

远眺;远望。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迥眺

jiǒng

tiào

Các từ liên quan

迥不犹人
迥乎
迥乎不同
迥出
迥判
眺听
眺望
眺注
眺瞩
眺瞻
迥
Bính âm:
【jiǒng】【ㄐㄩㄥˇ】【HUÝNH.QUÝNH】
Các biến thể:
㢠, 䢛, 泂, 逈
Hình thái radical:
⿺,辶,冋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép