Bản dịch của từ 迥空 trong tiếng Việt
迥空
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǒng | ㄐㄩㄥˇ | j | iong | thanh hỏi |
迥空 (Danh từ)
【jiǒng kōng】
01
Bầu trời rộng cao, quang đãng (cảm giác cao rộng, thoáng đãng của trời)
高旷的天空。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迥空
jiǒng
迥
kōng
空
Các từ liên quan
迥不犹人
迥乎
迥乎不同
迥出
迥判
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
- Bính âm:
- 【jiǒng】【ㄐㄩㄥˇ】【HUÝNH.QUÝNH】
- Các biến thể:
- 㢠, 䢛, 泂, 逈
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,冋
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨フ一丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㖥
煚
冏
㷡
燛
澃
䐃
冂
炅
顈
囧
泂
还
邅
避
通
逌
䢮
遯
遀
迯
逡
迶
辽
㿻
瓪
㚉
侚
庚
拘
玨
玮
玝
妵
坨
肃
迥异
迥然
迥然不同
天高地迥
