Bản dịch của từ 迥立 trong tiếng Việt

迥立

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǒng

ㄐㄩㄥˇjiongthanh hỏi

迥立 (Tính từ)

jiǒng lì
01

Đứng cao, đứng một mình: đứng cao và vững vàng, đứng một mình (có thể dùng làm động từ hoặc tính từ) – giống như một ngọn núi hoặc một tảng đá đứng một mình.

屹立,独立。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迥立

jiǒng

Các từ liên quan

迥不犹人
迥乎
迥乎不同
迥出
迥判
立业
立业安邦
立主
立义
迥
Bính âm:
【jiǒng】【ㄐㄩㄥˇ】【HUÝNH.QUÝNH】
Các biến thể:
㢠, 䢛, 泂, 逈
Hình thái radical:
⿺,辶,冋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép