Bản dịch của từ 迥超 trong tiếng Việt
迥超
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǒng | ㄐㄩㄥˇ | j | iong | thanh hỏi |
迥超 (Tính từ)
【jiǒng chāo】
01
Xa khác, khác biệt vượt trội (có khi viết作“逈超”) — mang ý nghĩa rất khác, vượt hẳn so với thường tình
1.亦作“逈超”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vượt xa; hơn hẳn (về mức độ, phạm vi hoặc phẩm chất)
2.远远超过。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cao tuyệt, vượt hẳn (vượt lên mức cao, phi thường)
3.谓高绝。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迥超
jiǒng
迥
chāo
超
Các từ liên quan
迥不犹人
迥乎
迥乎不同
迥出
迥判
超世
超世之功
超世之才
超世拔俗
超世絶伦
- Bính âm:
- 【jiǒng】【ㄐㄩㄥˇ】【HUÝNH.QUÝNH】
- Các biến thể:
- 㢠, 䢛, 泂, 逈
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,冋
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨フ一丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㖥
煚
冏
㷡
燛
澃
䐃
冂
炅
顈
囧
泂
还
邅
避
通
逌
䢮
遯
遀
迯
逡
迶
辽
㿻
瓪
㚉
侚
庚
拘
玨
玮
玝
妵
坨
肃
迥异
迥然
迥然不同
天高地迥
