Bản dịch của từ 迥远 trong tiếng Việt

迥远

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǒng

ㄐㄩㄥˇjiongthanh hỏi

迥远 (Tính từ)

jióng yuǎn
01

Rất xa, cách xa nhau (cảm giác khoảng cách lớn); Hán Việt: 'kỉnh/kiển' + 'viễn' → rất xa

遥远。。汉.王粲.为刘荆州谏袁谭书:「虽楚魏绝邈,山河迥远,戮力乃心,共奖王室。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迥远

jiǒng

yuǎn

迥
Bính âm:
【jiǒng】【ㄐㄩㄥˇ】【HUÝNH.QUÝNH】
Các biến thể:
㢠, 䢛, 泂, 逈
Hình thái radical:
⿺,辶,冋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép