Bản dịch của từ 迥途 trong tiếng Việt

迥途

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǒng

ㄐㄩㄥˇjiongthanh hỏi

迥途 (Danh từ)

jiǒng tú
01

Con đường dài, xa xăm; lộ trình kéo dài (nhấn mạnh chiều dài và gian nan)

漫长的道路。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迥途

jiǒng

Các từ liên quan

迥不犹人
迥乎
迥乎不同
迥出
迥判
途中
途人
途众
途径
途术
迥
Bính âm:
【jiǒng】【ㄐㄩㄥˇ】【HUÝNH.QUÝNH】
Các biến thể:
㢠, 䢛, 泂, 逈
Hình thái radical:
⿺,辶,冋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép