Bản dịch của từ 迥邈 trong tiếng Việt

迥邈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǒng

ㄐㄩㄥˇjiongthanh hỏi

迥邈 (Tính từ)

jióng miǎo
01

Nghĩa là rất xa, rất vời vợi; lồng tiếng Hán‑Việt: 'kiểng mạc' (cận nghĩa: xa xăm, thẳm thẳm)

犹辽远。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迥邈

jiǒng

miǎo

Các từ liên quan

迥不犹人
迥乎
迥乎不同
迥出
迥判
邈世
邈以山河
邈俗
邈古
邈处欿视
迥
Bính âm:
【jiǒng】【ㄐㄩㄥˇ】【HUÝNH.QUÝNH】
Các biến thể:
㢠, 䢛, 泂, 逈
Hình thái radical:
⿺,辶,冋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép