Bản dịch của từ 迥隔 trong tiếng Việt

迥隔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǒng

ㄐㄩㄥˇjiongthanh hỏi

迥隔 (Tính từ)

jiǒng gé
01

Xa cách, cách biệt rất xa (hoàn toàn tách rời, ngăn trở giao tiếp)

2.远远隔绝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xa cách; rất khác nhau, khác biệt rõ rệt (thường mô tả khoảng cách hoặc sự khác nhau lớn)

1.亦作“逈隔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迥隔

jiǒng

Các từ liên quan

迥不犹人
迥乎
迥乎不同
迥出
迥判
隔三差五
隔世
隔二偏三
隔代
迥
Bính âm:
【jiǒng】【ㄐㄩㄥˇ】【HUÝNH.QUÝNH】
Các biến thể:
㢠, 䢛, 泂, 逈
Hình thái radical:
⿺,辶,冋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép