Bản dịch của từ 迥韵 trong tiếng Việt

迥韵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǒng

ㄐㄩㄥˇjiongthanh hỏi

迥韵 (Danh từ)

jiǒng yùn
01

Cảm giác, thần thái cao xa, trang nhã; vẻ đẹp uyên thâm, khoáng đạt (Hán Việt: 'kiểm vận' tương tự ngữ cảm của chữ 迥韵)

高远的神韵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迥韵

jiǒng

yùn

Các từ liên quan

迥不犹人
迥乎
迥乎不同
迥出
迥判
韵主
韵书
韵事
韵人
迥
Bính âm:
【jiǒng】【ㄐㄩㄥˇ】【HUÝNH.QUÝNH】
Các biến thể:
㢠, 䢛, 泂, 逈
Hình thái radical:
⿺,辶,冋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép