Bản dịch của từ 迦兰陁 trong tiếng Việt
迦兰陁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
迦兰陁 (Danh từ)
【jiā lán tuó】
01
Tên riêng, chỉ địa danh hoặc tên gọi đặc biệt (xem '迦兰陀')
见“迦兰陀”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迦兰陁
jiā
迦
lán
兰
tuó
陁
Các từ liên quan
迦兰陀
迦利
迦卫
迦叶
兰交
兰亭
兰亭帖
兰亭序
兰亭春
陁堵
陁崩
陁罗尼
陁陊
陁靡
- Bính âm:
- 【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIÀ】
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,加
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丨フ一丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痂
镓
徍
浃
㹢
嘉
鉫
䇲
㔖
挾
夾
鎵
迗
迈
遾
連
辸
遱
遪
遥
迖
䢋
迉
迷
枬
泟
叔
迭
欣
帓
毞
枑
坬
国
板
苪
释迦
迦南
娜迦
瑜迦
迦叶
萨迦
迦纳
释迦果
释迦佛
迦太基
