Bản dịch của từ 迦布德迦 trong tiếng Việt

迦布德迦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

迦布德迦 (Danh từ)

jiā bù dé jiā
01

Con bồ câu, chim bồ câu trắng (âm Hán Việt từ tiếng Phạn).

梵语kapotaka的音译。鸽子,白鸽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迦布德迦

jiā

Các từ liên quan

迦兰陀
迦兰陁
迦利
迦卫
布丁
布代
布令
布伍
德举
德义
迦
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIÀ】
Hình thái radical:
⿺,辶,加
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép