Bản dịch của từ 迦提 trong tiếng Việt
迦提
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
迦提 (Danh từ)
【jiā tí】
01
Tên âm dịch của tiếng Phạn, chỉ loại áo giáp kiên cố hoặc áo công đức trong Phật giáo.
梵语的音译。坚实衣,功德衣。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迦提
jiā
迦
tí
提
Các từ liên quan
迦兰陀
迦兰陁
迦利
迦卫
提丢斯波得定则
提举
提交
提亲
提价
- Bính âm:
- 【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIÀ】
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,加
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丨フ一丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痂
镓
徍
浃
㹢
嘉
鉫
䇲
㔖
挾
夾
鎵
迗
迈
遾
連
辸
遱
遪
遥
迖
䢋
迉
迷
枬
泟
叔
迭
欣
帓
毞
枑
坬
国
板
苪
释迦
迦南
娜迦
瑜迦
迦叶
萨迦
迦纳
释迦果
释迦佛
迦太基
