Bản dịch của từ 迦旃邻提 trong tiếng Việt

迦旃邻提

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

迦旃邻提 (Danh từ)

jiā zhān lín tí
01

Tên một loài chim trong Phạn ngữ, được miêu tả có thân thể mềm mại như áo lụa mỏng.

梵语k?calindika的音译。鸟名。据说此鸟身体柔软如细绵衣。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迦旃邻提

jiā

zhān

lín

Các từ liên quan

迦兰陀
迦兰陁
迦利
迦卫
旃冕
旃厦
旃帐
旃帛
旃席
邻亚
邻交
邻人
邻人笛
邻伍
提丢斯波得定则
提举
提交
提亲
提价
迦
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIÀ】
Hình thái radical:
⿺,辶,加
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép