Bản dịch của từ 迦楠 trong tiếng Việt

迦楠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

迦楠 (Danh từ)

jiā nán
01

Một loại trầm hương quý, còn gọi là '伽南香', dùng làm hương thơm quý giá.

即伽南香。沉香的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迦楠

jiā

nán

Các từ liên quan

迦兰陀
迦兰陁
迦利
迦卫
楠木
楠榴
楠溪江
楠瘤
楠竹
迦
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIÀ】
Hình thái radical:
⿺,辶,加
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép