Bản dịch của từ 迦真邻陀 trong tiếng Việt
迦真邻陀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
迦真邻陀 (Danh từ)
【jiā zhēn lín tuó】
01
Tên gọi khác của “迦旃邻提” (một danh từ riêng Phật giáo chỉ một vị tăng hoặc nhân vật trong kinh điển)
见“迦旃邻提”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迦真邻陀
jiā
迦
zhēn
真
lín
邻
tuó
陀
Các từ liên quan
迦兰陀
迦兰陁
迦利
迦卫
真一
真一酒
真个
真丹
真主
邻亚
邻交
邻人
邻人笛
邻伍
陀头
陀满
陀罗
陀罗尼
陀罗尼幢
- Bính âm:
- 【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIÀ】
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,加
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丨フ一丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痂
镓
徍
浃
㹢
嘉
鉫
䇲
㔖
挾
夾
鎵
迗
迈
遾
連
辸
遱
遪
遥
迖
䢋
迉
迷
枬
泟
叔
迭
欣
帓
毞
枑
坬
国
板
苪
释迦
迦南
娜迦
瑜迦
迦叶
萨迦
迦纳
释迦果
释迦佛
迦太基
