Bản dịch của từ 迦维 trong tiếng Việt

迦维

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

迦维 (Danh từ)

jiā wéi
01

Tên viết tắt của “迦维罗卫” — vùng đất linh thiêng nơi đức Phật đản sinh.

1.佛祖诞生地“迦维罗卫”的省称。

Ví dụ
02

Chỉ Phật Thích Ca Mâu Ni, vị Phật lịch sử mang ý nghĩa giác ngộ và từ bi.

2.指释迦佛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迦维

jiā

wéi

Các từ liên quan

迦兰陀
迦兰陁
迦利
迦卫
维也纳
维也纳大学
维他命
维修
迦
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIÀ】
Hình thái radical:
⿺,辶,加
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép