Bản dịch của từ 迦维罗越 trong tiếng Việt
迦维罗越
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
迦维罗越 (Danh từ)
【jiā wéi luó yuè】
01
Tên gọi khác của “迦维罗卫”, một địa danh lịch sử hoặc tên riêng trong tiếng Trung.
见“迦维罗卫”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迦维罗越
jiā
迦
wéi
维
luó
罗
yuè
越
Các từ liên quan
迦兰陀
迦兰陁
迦利
迦卫
维也纳
维也纳大学
维他命
维修
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
越世
越乡
越人肥瘠
越位
- Bính âm:
- 【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIÀ】
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,加
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丨フ一丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痂
镓
徍
浃
㹢
嘉
鉫
䇲
㔖
挾
夾
鎵
迗
迈
遾
連
辸
遱
遪
遥
迖
䢋
迉
迷
枬
泟
叔
迭
欣
帓
毞
枑
坬
国
板
苪
释迦
迦南
娜迦
瑜迦
迦叶
萨迦
迦纳
释迦果
释迦佛
迦太基
