Bản dịch của từ 迦罗婆劫 trong tiếng Việt
迦罗婆劫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
迦罗婆劫 (Danh từ)
【jiā luó pó jié】
01
Tên khác của cây bông gòn (cây có quả chứa nhiều sợi bông mềm).
木绵的别名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迦罗婆劫
jiā
迦
luó
罗
pó
婆
jié
劫
Các từ liên quan
迦兰陀
迦兰陁
迦利
迦卫
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
婆侯伎
婆儿
婆儿气
婆兰
婆姨
劫主
劫会
- Bính âm:
- 【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIÀ】
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,加
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丨フ一丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痂
镓
徍
浃
㹢
嘉
鉫
䇲
㔖
挾
夾
鎵
迗
迈
遾
連
辸
遱
遪
遥
迖
䢋
迉
迷
枬
泟
叔
迭
欣
帓
毞
枑
坬
国
板
苪
释迦
迦南
娜迦
瑜迦
迦叶
萨迦
迦纳
释迦果
释迦佛
迦太基
