Bản dịch của từ 迦陵毗伽 trong tiếng Việt
迦陵毗伽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
迦陵毗伽 (Danh từ)
【jiā líng pí jiā】
01
Một loài chim thần thoại trong Phật giáo, thường được mô tả có tiếng hát tuyệt vời, gọi là 'Gālíngpíjiā' (迦陵频伽).
见“迦陵频伽”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迦陵毗伽
jiā
迦
líng
陵
pí
毗
gā
伽
Các từ liên quan
迦兰陀
迦兰陁
迦利
迦卫
陵上
陵上虐下
陵丘
陵临
陵乱
毗佐
毗倚
毗刘
伽他
伽伽
伽倻琴
伽利略
- Bính âm:
- 【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIÀ】
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,加
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丨フ一丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痂
镓
徍
浃
㹢
嘉
鉫
䇲
㔖
挾
夾
鎵
迗
迈
遾
連
辸
遱
遪
遥
迖
䢋
迉
迷
枬
泟
叔
迭
欣
帓
毞
枑
坬
国
板
苪
释迦
迦南
娜迦
瑜迦
迦叶
萨迦
迦纳
释迦果
释迦佛
迦太基
