Bản dịch của từ 迦陵词 trong tiếng Việt
迦陵词
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
迦陵词 (Danh từ)
【jiā líng cí】
01
Tập thơ từ (từ tập) nổi tiếng của nhà thơ đời Thanh, Chen Weisong (Quá Lăng, 迦陵 là hiệu của ông), gồm nhiều bài thơ từ được sưu tập thành tập lớn.
又名《湖海楼词集》。词集。清代陈维崧(号迦陵)作。三十卷。共收四百十六调,一千六百二十九首词。在历代词人中,其作品最多。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迦陵词
jiā
迦
líng
陵
cí
词
Các từ liên quan
迦兰陀
迦兰陁
迦利
迦卫
陵上
陵上虐下
陵丘
陵临
陵乱
词丈
词不达意
词不逮意
- Bính âm:
- 【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIÀ】
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,加
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丨フ一丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痂
镓
徍
浃
㹢
嘉
鉫
䇲
㔖
挾
夾
鎵
迗
迈
遾
連
辸
遱
遪
遥
迖
䢋
迉
迷
枬
泟
叔
迭
欣
帓
毞
枑
坬
国
板
苪
释迦
迦南
娜迦
瑜迦
迦叶
萨迦
迦纳
释迦果
释迦佛
迦太基
