Bản dịch của từ 迨 trong tiếng Việt

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

(Trạng từ)

dài
01

Cho đến; đến lúc

等到

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhân lúc; nhân khi

趁着

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

迨
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐÃI】
Các biến thể:
𨾃, 𨽿, 逮
Hình thái radical:
⿺,辶,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép