ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
迨
Bảng phân tích âm vị 迨
Dài
Cho đến; đến lúc
等到
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nhân lúc; nhân khi
趁着
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép