Bản dịch của từ 迩岁 trong tiếng Việt

迩岁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ěr

ㄦˇN/Aerthanh hỏi

迩岁 (Danh từ)

ěr suì
01

Gần đây, năm gần đây (tương tự “近年”) — Hán Việt: (nhĩ: gần), (tuế: năm)

犹近年。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迩岁

ěr

suì

Các từ liên quan

迩人
迩僚
迩刻
迩后
岁不我与
岁丰
岁丰年稔
岁事
迩
Bính âm:
【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
Các biến thể:
邇, 𨑸, 𨒛
Hình thái radical:
⿺,辶,尔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép