Bản dịch của từ 迩怨 trong tiếng Việt

迩怨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ěr

ㄦˇN/Aerthanh hỏi

迩怨 (Động từ)

ěr yuàn
01

Oán giận, thù hằn người thân cận hoặc kẻ thù gần bên (gần gũi mà oán)

谓亲近怨家仇人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迩怨

ěr

yuàn

Các từ liên quan

迩人
迩僚
迩刻
迩后
怨不得
怨乱
怨仇
怨偶
怨入骨髓
迩
Bính âm:
【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
Các biến thể:
邇, 𨑸, 𨒛
Hình thái radical:
⿺,辶,尔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép