Bản dịch của từ 迩时 trong tiếng Việt

迩时

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ěr

ㄦˇN/Aerthanh hỏi

迩时 (Trạng từ)

ěr shí
01

Gần đây; gần thời điểm này (cách nói cổ, ít dùng trong hiện đại)

1.近时;近来。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khi đó; lúc đó (mang ý '那时') — Hán Việt: nhi thời (: gần, 古义此处作彼时的书面词)

2.那时。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迩时

ěr

shí

Các từ liên quan

迩人
迩僚
迩刻
迩后
时上
时不再来
迩
Bính âm:
【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
Các biến thể:
邇, 𨑸, 𨒛
Hình thái radical:
⿺,辶,尔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép