Bản dịch của từ 迩月 trong tiếng Việt

迩月

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ěr

ㄦˇN/Aerthanh hỏi

迩月 (Danh từ)

ěr yuè
01

Gần một tháng; thời gian sắp đến khoảng một tháng (Hán-Việt: ự = gần, = tháng)

近月;接近一个月的时间。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迩月

ěr

yuè

Các từ liên quan

迩人
迩僚
迩刻
迩后
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
迩
Bính âm:
【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
Các biến thể:
邇, 𨑸, 𨒛
Hình thái radical:
⿺,辶,尔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép