Bản dịch của từ 迩狭 trong tiếng Việt
迩狭
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ěr | ㄦˇ | N/A | er | thanh hỏi |
迩狭 (Tính từ)
【ěr xiá】
01
Nơi hẹp gần; hẹp và gần (cổ văn dùng: chỉ chỗ hẹp gần phía trước)
1.亦作“迩陜”。亦作“迩陿”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Gần; ở gần (Hán-Việt: ỷ hiệp / ỷ cảnh — nhớ 迩 là gần)
2.近。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迩狭
ěr
迩
xiá
狭
Các từ liên quan
迩人
迩僚
迩刻
迩后
狭中
狭义
狭义相对论
狭乡
狭仄
- Bính âm:
- 【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
- Các biến thể:
- 邇, 𨑸, 𨒛
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,尔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨ノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薾
邇
尒
尓
铒
饵
㢽
㚷
耳
栮
尔
趰
迌
遦
迬
䢪
逝
遻
遼
迯
逋
遶
逼
遘
现
佯
穸
杻
庙
侢
䣂
劺
姄
彼
糼
夌
遐迩
迩来
闻名遐迩
遐迩闻名
遐迩一体
遐迩皆知
名闻遐迩
柔远能迩
室迩人遐
