Bản dịch của từ 迩续 trong tiếng Việt

迩续

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ěr

ㄦˇN/Aerthanh hỏi

迩续 (Tính từ)

ěr xù
01

Gần, sắp đến; vẫn còn ở khoảng cách gần (Hán Việt: — nhiễm/nhĩ: gần)

犹接近。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迩续

ěr

Các từ liên quan

迩人
迩僚
迩刻
迩后
续世
续作
续借
续假
续凫截鹤
迩
Bính âm:
【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
Các biến thể:
邇, 𨑸, 𨒛
Hình thái radical:
⿺,辶,尔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép