Bản dịch của từ 迩英合 trong tiếng Việt

迩英合

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ěr

ㄦˇN/Aerthanh hỏi

迩英合 (Danh từ)

ěr yīng hé
01

Xem “迩英阁” — tên hiệu/địa danh (tham khảo 迩英阁)

见“迩英阁”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迩英合

ěr

yīng

Các từ liên quan

迩人
迩僚
迩刻
迩后
英世
英业
英两
英主
英丽
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
迩
Bính âm:
【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
Các biến thể:
邇, 𨑸, 𨒛
Hình thái radical:
⿺,辶,尔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép