Bản dịch của từ 迩英阁 trong tiếng Việt

迩英阁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ěr

ㄦˇN/Aerthanh hỏi

迩英阁 (Danh từ)

ěr yīng gé
01

Tên cung vườn trong triều Tống (tẩm uyển cấm địa), nghĩa là nơi gần gũi, quy tụ những người tài (Hán Việt: = cận, = anh tài)

宋代禁苑宫殿名。义取亲近英才,故名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迩英阁

ěr

yīng

Các từ liên quan

迩人
迩僚
迩刻
迩后
英世
英业
英两
英主
英丽
阁下
阁僚
迩
Bính âm:
【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
Các biến thể:
邇, 𨑸, 𨒛
Hình thái radical:
⿺,辶,尔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép