Bản dịch của từ 迩言 trong tiếng Việt

迩言

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ěr

ㄦˇN/Aerthanh hỏi

迩言 (Danh từ)

ěr yán
01

Lời lẽ nông cạn, lời nói dễ hiểu, gần gũi (chỉ câu chữ không sâu sắc)

①浅近的话:好察迩言。

Ví dụ
02

Ngôn từ của người thân cận; lời nói từ người ở gần bên (gợi ý: 近人之言)

②身边亲近之人的话:况远迹久孤之地,实迩言易间之时。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迩言

ěr

yán

Các từ liên quan

迩人
迩僚
迩刻
迩后
言三语四
言下
言不二价
言不及义
迩
Bính âm:
【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
Các biến thể:
邇, 𨑸, 𨒛
Hình thái radical:
⿺,辶,尔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép